top

2

23-02-2021
STT Mã viết tắt Tên tiếng Việt Tên quốc Tế
1 SET Bộ set
2 DZN dozen
3 GRO Tổng trọng lượng gross
4 TH Nghìn thousand
5 PCE Cái/Chiếc piece
6 PR Đôi/Cặp pair
7 MTR Mét metre
8 FOT Phút foot
9 YRD I/át yard
10 MTK Mét vuông square metre
11 FTK Phút vuông square foot
12 YDK I/át vuông square yard
13 GRM Gam gram
14 GDW Gam (trọng lg khô) gram, dry weight
15 GIC Gam (gồm container) gram, including container
16 GII Gam (gồm bao bì) gill (UK)
17 GMC Gam (hàm lượng KL) Not available
18 KGM Kilogam kilogram
19 KDW Kilogam (tr.lg khô) kilogram drained net weight
20 KIC Kilogam (gồm cont.) kilogram, including container
21 KII Kilogam (gồm bao bì) kilogram, including inner packaging
22 KMC Kilogam (hàm lg KL) Not available
23 TNE Tấn tonne (metric ton)
24 MDW Tấn (trọng lg khô) Not available
25 MIC Tấn (gồm container) metric ton, including container
26 MII Tấn (gồm bao bì) metric ton, including inner packaging
27 MMC Tấn (hàm lượng KL) Not available
28 ONZ Ao/xơ  ounce (avoirdupois)
29 ODW Ao/xơ (trọng lg khô) Not available
30 OIC Ao/xơ (gồm cont.)  Not available
31 OII Ao/xơ (gồm bao bì) Not available
32 OMC Ao/xơ (hàm lượng KL) Not available
33 LBR Pao pound
34 LDW Pao (trọng lg khô) Not available
35 LIC Pao (gồm container)  Not available
36 LII Pao (gồm bao bì) Not available
37 LMC Pao (hàm lượng KL) Not available
38 STN Tấn ngắn ton (US) or short ton (UK/US)
39 LTN Tấn dài ton (UK) or long ton (US)
40 DPT Trọng tải displacement tonnage
41 GT Tổng trọng tải gross ton
42 MLT Mili lít millilitre
43 LTR Lít litre
44 KL Kilo lít kilogram per metre
45 MTQ Mét khối cubic metre
46 FTQ Phút khối cubic foot
47 YDQ I/át khối cubic yard
48 OZI Ao/xơ đong fluid ounce (UK)
49 TRO Troi ao/xơ troy ounce or apothecary ounce
50 PTI Panh pint (UK)
51 QT Lít Anh quart (US)
52 GLL Galông ruợu gallon (US)
53 CT Cara metric carat
54 LC Hàm luợng lactoza linear centimetre
55 KHW Kilô/oắt giờ kilowatt hour per hour
56 ROL Cuộn roll
57 UNC Con head
58 UNU Củ Not available
59 UNY Cây Not available
60 UNH Cành Not available
61 UNQ Quả Not available
62 UNN Cuốn Not available
63 UNV Viên/Hạt ball
64 UNK Kiện/Hộp/Bao/Gói box
65 UNT Thanh/Mảnh/Miếng bar [unit of packaging]
66 UNL Lon/Can can
67 UNB Quyển/Tập book
68 UNA Chai/ Lọ/ Tuýp bottle
69 UND Tút Not available
70 USD USD Not available
71 HLTR Hectolit hectolitre
72 BBL Barrel barrel (US)
73 KUNC 1000 con Not available
74 KPCE 1000 cái/chiếc thousand piece
75 KUNQ 1000 quả Not available
76 KROL 1000 cuộn Not available
77 KMTR Kilo mét (1000 mét) kilometre
78 KPR 1000 đôi/cặp Not available
79 KSET 1000 bộ Not available
80 KUNK 1000 kiện/hộp/bao Not available
81 KMTQ 1000m3 thousand cubic metre
82 STER Ster  Not available
83 INC Inch inch
84 CEN Cen ti mét hundred
85 MMTR Mili mét millimetre
86 MGRM Mili gram milligram
87 HMTR 100 mét hundred metre
88 HUNV 100 viên/hạ46545t Not available
89 TAM55641545
STT Mã viết tắt
Tiếng việt 
Tên tiếng Việt